thơn thớt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ vồn vã, tử tế, niềm nở một cách giả tạo và hời hợt ở bên ngoài, thường để che giấu những ý đồ xấu, sự độc ác hoặc sự giả dối bên trong. Từ này miêu tả một thái độ bề ngoài quá mức thân thiện, ngọt ngào nhưng không chân thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta lúc nào cũng thơn thớt mời chào, nhưng chẳng bao giờ thật lòng giúp đỡ ai.
- Đừng tin vào những lời thơn thớt của kẻ đó, họ chỉ đang muốn lợi dụng cậu thôi.
- Bề ngoài thơn thớt nói cười, mà trong nham hiểm giết người không dao. (Câu Kiều)
Các cách sử dụng nâng cao
"thơn thớt nói cười": Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả hành động nói năng, cười đùa một cách giả tạo, mật ngọt.
- Cô ấy thơn thớt nói cười với mọi người nhưng sau lưng lại hay đâm bị thóc, chọc bị gạo.
"giọng nói thơn thớt": Chỉ giọng điệu ngọt ngào, vồn vã một cách không tự nhiên, có vẻ như đang cố tình lấy lòng.
- Nghe giọng nói thơn thớt của hắn, tôi biết ngay là có âm mưu gì đó.
Biến thể và từ gần giống
- Giả nhân giả nghĩa (thành ngữ): Giả vờ có lòng nhân từ, đạo đức.
- Khẩu Phật tâm xà (thành ngữ): Miệng nói lời từ bi như Phật nhưng lòng độc ác như rắn.
- Mật ngọt chết ruồi (thành ngữ): Lời nói ngọt ngào, dễ nghe nhưng thường che giấu điều nguy hại.
Từ đồng nghĩa
- Giả tạo: Không thật lòng, chỉ làm ra vẻ bề ngoài.
- Mãi mị: Nói ngọt nhạt, tán tỉnh để lừa dối hoặc lấy lòng.
- Đường mật (trong "lời đường mật"): Lời nói ngọt ngào, dễ nghe nhưng thường không thật.
Từ trái nghĩa
- Chân thành: Thật lòng, xuất phát từ tấm lòng thật.
- Thẳng thắn: Ngay thẳng, nói thẳng ra điều mình nghĩ.
- Bộc trực: Thẳng tính, không giấu giếm.
Thành ngữ liên quan
- "Miệng nam mô, bụng bồ dao găm": Miệng niệm Phật nhưng trong bụng lại chứa dao găm, ý chỉ sự giả dối, bề ngoài hiền lành nhưng bên trong độc ác. Cách diễn đạt này rất gần với ý nghĩa của "thơn thớt".
- Vồn vã, tử tế hời hợt ở bên ngoài nhưng độc ác ngầm: Bề ngoài thơn thớt nói cười, Mà trong nham hiểm giết người không dao (K).